忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
gây mê
gây mê
麻醉
动词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— gây: ngang(平调) · mê: ngang(平调)
释义
使失去知觉以便手术,麻醉
常用搭配
gây mê toàn thân
全身麻醉
thuốc gây mê
麻醉药
例句
Bác sĩ sẽ gây mê trước khi phẫu thuật.
医生会在手术前进行麻醉。
Anh ấy chưa từng gây mê bao giờ.
他从未被麻醉过。
外科手术室
khâu lại
缝合
cầm máu
止血
nhổ răng
拔牙
cấy ghép
移植
cắt bỏ
切除
nhi khoa
儿科
常见问题
麻醉用越南语怎么说?
「麻醉」的越南语是 gây mê。
gây mê 是什么意思?
gây mê 在越南语中意思是「麻醉」,词性为动词。使失去知觉以便手术,麻醉。
gây mê 怎么读?
gây mê 有 2 个音节:gây: ngang(平调) · mê: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
gây mê 怎么造句?
例如:Bác sĩ sẽ gây mê trước khi phẫu thuật.(医生会在手术前进行麻醉。);Anh ấy chưa từng gây mê bao giờ.(他从未被麻醉过。)。
想真正记住「gây mê」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store