忆单词忆单词

số phận

命运

名词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— số: sắc(高升) · phận: nặng(低促、带喉塞)

số phận 命运

释义

常用搭配

số phận con người
人的命运
thay đổi số phận
改变命运

例句

Mỗi người có một số phận riêng.
每个人都有自己的命运。
Anh ấy không chấp nhận số phận.
他不接受命运。

出现在这些词条的例句中

内心世界

常见问题

命运用越南语怎么说?
「命运」的越南语是 số phận。
số phận 是什么意思?
số phận 在越南语中意思是「命运」,词性为名词。命运,运数。
số phận 怎么读?
số phận 有 2 个音节:số: sắc(高升) · phận: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
số phận 怎么造句?
例如:Mỗi người có một số phận riêng.(每个人都有自己的命运。);Anh ấy không chấp nhận số phận.(他不接受命运。)。

想真正记住「số phận」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练