忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
số phận
số phận
命运
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— số: sắc(高升) · phận: nặng(低促、带喉塞)
释义
命运,运数
常用搭配
số phận con người
人的命运
thay đổi số phận
改变命运
例句
Mỗi người có một số phận riêng.
每个人都有自己的命运。
Anh ấy không chấp nhận số phận.
他不接受命运。
出现在这些词条的例句中
cảm thán
感叹
oán trách
埋怨
thương xót
怜惜
内心世界
tư tưởng
思想
bí mật
秘密
tưởng tượng
想象
tinh thần
精神
tâm tư
心思
lĩnh ngộ
领悟
常见问题
命运用越南语怎么说?
「命运」的越南语是 số phận。
số phận 是什么意思?
số phận 在越南语中意思是「命运」,词性为名词。命运,运数。
số phận 怎么读?
số phận 有 2 个音节:số: sắc(高升) · phận: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
số phận 怎么造句?
例如:Mỗi người có một số phận riêng.(每个人都有自己的命运。);Anh ấy không chấp nhận số phận.(他不接受命运。)。
想真正记住「số phận」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store