忆单词忆单词

mặt đỏ tai hồng

面红耳赤

短语 CEFR C1 越南语

声调 4 个音节 —— mặt: nặng(低促、带喉塞) · đỏ: hỏi(降升) · tai: ngang(平调) · hồng: huyền(低降)

mặt đỏ tai hồng 面红耳赤

释义

常用搭配

mặt đỏ tai hồng vì xấu hổ
因害羞面红耳赤
mặt đỏ tai hồng tranh cãi
争吵得面红耳赤

例句

Cô ấy mặt đỏ tai hồng khi được khen.
她被夸奖时面红耳赤。
Họ cãi nhau đến mức mặt đỏ tai hồng.
他们吵得面红耳赤。

情绪百态

常见问题

面红耳赤用越南语怎么说?
「面红耳赤」的越南语是 mặt đỏ tai hồng。
mặt đỏ tai hồng 是什么意思?
mặt đỏ tai hồng 在越南语中意思是「面红耳赤」,词性为短语。因激动、害羞或生气等脸和耳朵都变红。
mặt đỏ tai hồng 怎么读?
mặt đỏ tai hồng 有 4 个音节:mặt: nặng(低促、带喉塞) · đỏ: hỏi(降升) · tai: ngang(平调) · hồng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mặt đỏ tai hồng 怎么造句?
例如:Cô ấy mặt đỏ tai hồng khi được khen.(她被夸奖时面红耳赤。);Họ cãi nhau đến mức mặt đỏ tai hồng.(他们吵得面红耳赤。)。

想真正记住「mặt đỏ tai hồng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练