忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đúng nghĩa
đúng nghĩa
名副其实
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đúng: sắc(高升) · nghĩa: ngã(带喉塞的高升)
?
释义
名副其实,真正符合本意
常用搭配
người đúng nghĩa bạn bè
名副其实的朋友
đúng nghĩa anh hùng
名副其实的英雄
例句
Đây là một bữa tiệc đúng nghĩa.
这是一场名副其实的宴会。
Anh ấy là người bạn đúng nghĩa.
他是名副其实的朋友。
外观与时尚品味
phấn nền
粉饼
kem nền
粉底液
bạn đời già
老伴儿
kính lão
老花镜
lụa
丝绸
thống trị
统治
常见问题
名副其实用越南语怎么说?
「名副其实」的越南语是 đúng nghĩa。
đúng nghĩa 是什么意思?
đúng nghĩa 在越南语中意思是「名副其实」,词性为形容词。名副其实,真正符合本意。
đúng nghĩa 怎么读?
đúng nghĩa 有 2 个音节:đúng: sắc(高升) · nghĩa: ngã(带喉塞的高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đúng nghĩa 常用吗?
đúng nghĩa 在越南语最常用的 5000 个词之内。
đúng nghĩa 怎么造句?
例如:Đây là một bữa tiệc đúng nghĩa.(这是一场名副其实的宴会。);Anh ấy là người bạn đúng nghĩa.(他是名副其实的朋友。)。
想真正记住「đúng nghĩa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store