忆单词
🌙
首页
/
中文查越南语
/
M
拼音 M 开头的中文词用越南语怎么说
共 347 个词,第 2/2 页。点开可看越南语写法、南北发音、组词与例句。
抹杀
xóa bỏ
末
cuối
末日
ngày tận thế
末世
tận thế
茉莉花
hoa nhài
陌生
xa lạ
莫过于
không gì hơn
莫名其妙
khó hiểu
墨镜
kính râm
墨鱼
mực
默读
đọc thầm
默默无闻
thầm lặng
默契
ăn ý
谋害
ám hại
谋求
mưu cầu
谋生
mưu sinh
某
nào đó
母鸡
gà mái
母女
mẹ con gái
母亲节
Ngày của Mẹ
母语
tiếng mẹ đẻ
母子
mẹ con
牡丹
mẫu đơn
木板
ván gỗ
木材
gỗ
木瓜
đu đủ
木匠
thợ mộc
木马
ngựa bập bênh
木偶
con rối
木勺
muỗng gỗ
木炭
than củi
木星
sao Mộc
目标
mục tiêu
目的
mục đích
目的地
điểm đến
目录
mục lục
目中无人
coi trời bằng vung
沐浴露
sữa tắm
沐浴球
bông tắm
牧民
người chăn nuôi
牧师
mục sư
墓
mộ
墓碑
bia mộ
墓地
nghĩa trang
幕后
hậu trường
幕后黑手
kẻ đứng sau
穆斯林
người Hồi giáo
1
2