忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
cửa ngõ
cửa ngõ
门路
名词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— cửa: hỏi(降升) · ngõ: ngã(带喉塞的高升)
释义
门路
入口
常用搭配
cửa ngõ thành phố
城市门路
cửa ngõ giao thông
交通门路
例句
Đây là cửa ngõ phía bắc của thành phố.
这是城市北部的门路。
Cửa ngõ giao thông bị tắc nghẽn.
交通门路堵塞了。
相关词条
cửa kính tự động
自动玻璃门
cưa máy
电锯
của nó
其
cửa sổ
窗户
常见问题
门路用越南语怎么说?
「门路」的越南语是 cửa ngõ。
cửa ngõ 是什么意思?
cửa ngõ 在越南语中意思是「门路」,词性为名词。门路;入口。
cửa ngõ 怎么读?
cửa ngõ 有 2 个音节:cửa: hỏi(降升) · ngõ: ngã(带喉塞的高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cửa ngõ 怎么造句?
例如:Đây là cửa ngõ phía bắc của thành phố.(这是城市北部的门路。);Cửa ngõ giao thông bị tắc nghẽn.(交通门路堵塞了。)。
想真正记住「cửa ngõ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store