忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tưởng nhớ
tưởng nhớ
缅怀
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tưởng: hỏi(降升) · nhớ: sắc(高升)
?
释义
缅怀,怀念已故或逝去的人事物
常用搭配
tưởng nhớ người đã khuất
缅怀逝者
tưởng nhớ anh hùng liệt sĩ
缅怀英雄烈士
例句
Chúng tôi tổ chức lễ tưởng nhớ các liệt sĩ.
我们举行缅怀烈士的仪式。
Mỗi năm đều tưởng nhớ ông bà tổ tiên.
每年都缅怀祖先。
出现在这些词条的例句中
liệt sĩ
烈士
得罪与友谊
cô lập
孤立
ngòi nổ
导火索
ác ý
恶意
nguyên vẹn
完好
nghĩ cho
着想
rất thoải mái
很舒服
常见问题
缅怀用越南语怎么说?
「缅怀」的越南语是 tưởng nhớ。
tưởng nhớ 是什么意思?
tưởng nhớ 在越南语中意思是「缅怀」,词性为动词。缅怀,怀念已故或逝去的人事物。
tưởng nhớ 怎么读?
tưởng nhớ 有 2 个音节:tưởng: hỏi(降升) · nhớ: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tưởng nhớ 常用吗?
tưởng nhớ 在越南语最常用的 5000 个词之内。
tưởng nhớ 怎么造句?
例如:Chúng tôi tổ chức lễ tưởng nhớ các liệt sĩ.(我们举行缅怀烈士的仪式。);Mỗi năm đều tưởng nhớ ông bà tổ tiên.(每年都缅怀祖先。)。
想真正记住「tưởng nhớ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store