忆单词忆单词

lạc lối

迷失

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— lạc: nặng(低促、带喉塞) · lối: sắc(高升)

lạc lối 迷失

释义

常用搭配

lạc lối trong rừng
在森林中迷失
lạc lối cuộc đời
人生迷失

例句

Tôi bị lạc lối trong thành phố.
我在城市里迷失了。
Anh ấy cảm thấy lạc lối trong cuộc sống.
他在人生中感到迷失。

情感百态

常见问题

迷失用越南语怎么说?
「迷失」的越南语是 lạc lối。
lạc lối 是什么意思?
lạc lối 在越南语中意思是「迷失」,词性为动词。迷失方向,走失。
lạc lối 怎么读?
lạc lối 有 2 个音节:lạc: nặng(低促、带喉塞) · lối: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lạc lối 怎么造句?
例如:Tôi bị lạc lối trong thành phố.(我在城市里迷失了。);Anh ấy cảm thấy lạc lối trong cuộc sống.(他在人生中感到迷失。)。

想真正记住「lạc lối」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练