忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
lạc lối
lạc lối
迷失
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— lạc: nặng(低促、带喉塞) · lối: sắc(高升)
释义
迷失方向,走失
常用搭配
lạc lối trong rừng
在森林中迷失
lạc lối cuộc đời
人生迷失
例句
Tôi bị lạc lối trong thành phố.
我在城市里迷失了。
Anh ấy cảm thấy lạc lối trong cuộc sống.
他在人生中感到迷失。
情感百态
xả
发泄
mất kiểm soát
失控
rực rỡ
灿烂
trùng hợp
巧合
chảy nước mắt
流泪
động tĩnh
动静
常见问题
迷失用越南语怎么说?
「迷失」的越南语是 lạc lối。
lạc lối 是什么意思?
lạc lối 在越南语中意思是「迷失」,词性为动词。迷失方向,走失。
lạc lối 怎么读?
lạc lối 有 2 个音节:lạc: nặng(低促、带喉塞) · lối: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lạc lối 怎么造句?
例如:Tôi bị lạc lối trong thành phố.(我在城市里迷失了。);Anh ấy cảm thấy lạc lối trong cuộc sống.(他在人生中感到迷失。)。
想真正记住「lạc lối」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store