忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
danh nghĩa
danh nghĩa
名义
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— danh: ngang(平调) · nghĩa: ngã(带喉塞的高升)
?
释义
名义,表面上的称号或身份
常用搭配
dưới danh nghĩa
以……名义
mang danh nghĩa
以名义
例句
Anh ấy làm việc dưới danh nghĩa trưởng phòng.
他以部门经理的名义工作。
Công ty này chỉ tồn tại trên danh nghĩa.
这家公司只是名义上存在。
法律实务精通
quốc hội
国会
kiểm duyệt
审查
hủy bỏ
撤销
nguyên đơn
原告
tịch thu
没收
tranh chấp
纠纷
常见问题
名义用越南语怎么说?
「名义」的越南语是 danh nghĩa。
danh nghĩa 是什么意思?
danh nghĩa 在越南语中意思是「名义」,词性为名词。名义,表面上的称号或身份。
danh nghĩa 怎么读?
danh nghĩa 有 2 个音节:danh: ngang(平调) · nghĩa: ngã(带喉塞的高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
danh nghĩa 常用吗?
danh nghĩa 在越南语最常用的 5000 个词之内。
danh nghĩa 怎么造句?
例如:Anh ấy làm việc dưới danh nghĩa trưởng phòng.(他以部门经理的名义工作。);Công ty này chỉ tồn tại trên danh nghĩa.(这家公司只是名义上存在。)。
想真正记住「danh nghĩa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store