忆单词忆单词

xinh đẹp

美丽

形容词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— xinh: ngang(平调) · đẹp: nặng(低促、带喉塞)

xinh đẹp 美丽

释义

常用搭配

cô gái xinh đẹp
美丽女孩
cảnh vật xinh đẹp
美丽风景

例句

Cô ấy rất xinh đẹp.
她很美丽。
Thành phố này xinh đẹp vô cùng.
这座城市非常美丽。

出现在这些词条的例句中

颜值夸夸词

常见问题

美丽用越南语怎么说?
「美丽」的越南语是 xinh đẹp。
xinh đẹp 是什么意思?
xinh đẹp 在越南语中意思是「美丽」,词性为形容词。美丽,漂亮。
xinh đẹp 怎么读?
xinh đẹp 有 2 个音节:xinh: ngang(平调) · đẹp: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
xinh đẹp 怎么造句?
例如:Cô ấy rất xinh đẹp.(她很美丽。);Thành phố này xinh đẹp vô cùng.(这座城市非常美丽。)。

想真正记住「xinh đẹp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练