忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
mãnh liệt
mãnh liệt
猛烈
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— mãnh: ngã(带喉塞的高升) · liệt: nặng(低促、带喉塞)
释义
猛烈,强烈
常用搭配
tấn công mãnh liệt
猛烈攻击
cảm xúc mãnh liệt
猛烈情感
例句
Cơn mưa mãnh liệt kéo dài nhiều giờ.
猛烈的雨持续了好几个小时。
Anh ấy có tình yêu mãnh liệt với nghệ thuật.
他对艺术有猛烈的热爱。
表达强度进阶
tinh hoa
精华
ai cũng biết
众所周知
uổng phí
白白
hiển nhiên
显而易见
hạng nặng
重量级
hết sức
极力
常见问题
猛烈用越南语怎么说?
「猛烈」的越南语是 mãnh liệt。
mãnh liệt 是什么意思?
mãnh liệt 在越南语中意思是「猛烈」,词性为形容词。猛烈,强烈。
mãnh liệt 怎么读?
mãnh liệt 有 2 个音节:mãnh: ngã(带喉塞的高升) · liệt: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mãnh liệt 怎么造句?
例如:Cơn mưa mãnh liệt kéo dài nhiều giờ.(猛烈的雨持续了好几个小时。);Anh ấy có tình yêu mãnh liệt với nghệ thuật.(他对艺术有猛烈的热爱。)。
想真正记住「mãnh liệt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store