忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
mơ thấy
mơ thấy
梦见
动词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— mơ: ngang(平调) · thấy: sắc(高升)
释义
梦见,在梦中看到
常用搭配
mơ thấy rắn
梦见蛇
mơ thấy người thân
梦见亲人
例句
Đêm qua tôi mơ thấy biển.
昨晚我梦见了大海。
Cô ấy thường mơ thấy quá khứ.
她常常梦见过去。
出现在这些词条的例句中
mơ
做梦
quỷ dữ
恶魔
quỷ
鬼怪
情绪百态
viên mãn
圆满
cấp bách
迫切
ghét
讨厌
điên
疯
nguyện
愿
hận
恨
常见问题
梦见用越南语怎么说?
「梦见」的越南语是 mơ thấy。
mơ thấy 是什么意思?
mơ thấy 在越南语中意思是「梦见」,词性为动词。梦见,在梦中看到。
mơ thấy 怎么读?
mơ thấy 有 2 个音节:mơ: ngang(平调) · thấy: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mơ thấy 怎么造句?
例如:Đêm qua tôi mơ thấy biển.(昨晚我梦见了大海。);Cô ấy thường mơ thấy quá khứ.(她常常梦见过去。)。
想真正记住「mơ thấy」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store