忆单词忆单词

danh thiếp

名片

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— danh: ngang(平调) · thiếp: sắc(高升)

danh thiếp 名片

释义

常用搭配

trao danh thiếp
递名片
in danh thiếp
印名片

例句

Anh ấy đưa tôi một tấm danh thiếp.
他给了我一张名片。
Tôi cần in danh thiếp mới.
我需要印新名片。

办公必备清单

常见问题

名片用越南语怎么说?
「名片」的越南语是 danh thiếp。
danh thiếp 是什么意思?
danh thiếp 在越南语中意思是「名片」,词性为名词。名片,用于介绍个人或公司的卡片。
danh thiếp 怎么读?
danh thiếp 有 2 个音节:danh: ngang(平调) · thiếp: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
danh thiếp 怎么造句?
例如:Anh ấy đưa tôi một tấm danh thiếp.(他给了我一张名片。);Tôi cần in danh thiếp mới.(我需要印新名片。)。

想真正记住「danh thiếp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练