忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
miễn nhiệm
miễn nhiệm
免职
动词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— miễn: ngã(带喉塞的高升) · nhiệm: nặng(低促、带喉塞)
释义
解除职务,免职
常用搭配
miễn nhiệm chức vụ
免职职位
quyết định miễn nhiệm
免职决定
例句
Ông ấy bị miễn nhiệm giám đốc.
他被免职经理。
Hội đồng đã miễn nhiệm anh ta.
董事会已经免职了他。
出现在这些词条的例句中
miễn
免
职业与职场
hợp tác xã
合作社
người cầm lái
舵手
kế nhiệm
接班
bãi nhiệm
罢免
thánh hiền
圣贤
người chăn nuôi
牧民
常见问题
免职用越南语怎么说?
「免职」的越南语是 miễn nhiệm。
miễn nhiệm 是什么意思?
miễn nhiệm 在越南语中意思是「免职」,词性为动词。解除职务,免职。
miễn nhiệm 怎么读?
miễn nhiệm 有 2 个音节:miễn: ngã(带喉塞的高升) · nhiệm: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
miễn nhiệm 怎么造句?
例如:Ông ấy bị miễn nhiệm giám đốc.(他被免职经理。);Hội đồng đã miễn nhiệm anh ta.(董事会已经免职了他。)。
想真正记住「miễn nhiệm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store