忆单词忆单词

同形词:mắt đỏ

mật độ

密度

名词 越南语

声调 2 个音节 —— mật: nặng(低促、带喉塞) · độ: nặng(低促、带喉塞) ?

mật độ 密度

释义

常用搭配

mật độ dân số
人口密度
mật độ giao thông
交通密度

例句

Mật độ dân số ở đây rất cao.
这里的人口密度很高。
Khu vực này có mật độ xây dựng thấp.
这个地区的建筑密度很低。

知识与引用

常见问题

密度用越南语怎么说?
「密度」的越南语是 mật độ。
mật độ 是什么意思?
mật độ 在越南语中意思是「密度」,词性为名词。密度。
mật độ 怎么读?
mật độ 有 2 个音节:mật: nặng(低促、带喉塞) · độ: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mật độ 常用吗?
mật độ 在越南语最常用的 8000 个词之内。
mật độ 怎么造句?
例如:Mật độ dân số ở đây rất cao.(这里的人口密度很高。);Khu vực này có mật độ xây dựng thấp.(这个地区的建筑密度很低。)。

想真正记住「mật độ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练