忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
M
/
mô phỏng
mô phỏng
模拟
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— mô: ngang(平调) · phỏng: hỏi(降升)
?
释义
模拟,仿照
常用搭配
mô phỏng thực tế
模拟现实
mô phỏng hoạt động
模拟操作
例句
Chúng tôi mô phỏng quá trình sản xuất.
我们模拟了生产过程。
Phần mềm này có thể mô phỏng thời tiết.
这个软件可以模拟天气。
编程与自动化
mã nguồn
源代码
tự động hóa
自动化
tinh bột
淀粉
cáp quang
光缆
gỡ cài đặt
卸载
mềm mại
柔软
常见问题
模拟用越南语怎么说?
「模拟」的越南语是 mô phỏng。
mô phỏng 是什么意思?
mô phỏng 在越南语中意思是「模拟」,词性为动词。模拟,仿照。
mô phỏng 怎么读?
mô phỏng 有 2 个音节:mô: ngang(平调) · phỏng: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mô phỏng 常用吗?
mô phỏng 在越南语最常用的 5000 个词之内。
mô phỏng 怎么造句?
例如:Chúng tôi mô phỏng quá trình sản xuất.(我们模拟了生产过程。);Phần mềm này có thể mô phỏng thời tiết.(这个软件可以模拟天气。)。
想真正记住「mô phỏng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store