忆单词忆单词

mô phỏng

模拟

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— mô: ngang(平调) · phỏng: hỏi(降升)

mô phỏng 模拟

释义

常用搭配

mô phỏng thực tế
模拟现实
mô phỏng hoạt động
模拟操作

例句

Chúng tôi mô phỏng quá trình sản xuất.
我们模拟了生产过程。
Phần mềm này có thể mô phỏng thời tiết.
这个软件可以模拟天气。

实验室化学

常见问题

模拟用越南语怎么说?
「模拟」的越南语是 mô phỏng。
mô phỏng 是什么意思?
mô phỏng 在越南语中意思是「模拟」,词性为动词。模拟,仿照。
mô phỏng 怎么读?
mô phỏng 有 2 个音节:mô: ngang(平调) · phỏng: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mô phỏng 怎么造句?
例如:Chúng tôi mô phỏng quá trình sản xuất.(我们模拟了生产过程。);Phần mềm này có thể mô phỏng thời tiết.(这个软件可以模拟天气。)。

想真正记住「mô phỏng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练