忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
mô phỏng
mô phỏng
模拟
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— mô: ngang(平调) · phỏng: hỏi(降升)
释义
模拟,仿照
常用搭配
mô phỏng thực tế
模拟现实
mô phỏng hoạt động
模拟操作
例句
Chúng tôi mô phỏng quá trình sản xuất.
我们模拟了生产过程。
Phần mềm này có thể mô phỏng thời tiết.
这个软件可以模拟天气。
实验室化学
oxy
氧
đo lường
测量
khí cacbonic
二氧化碳
hoà tan
溶解
ăn mòn
腐蚀
phân giải
分解
常见问题
模拟用越南语怎么说?
「模拟」的越南语是 mô phỏng。
mô phỏng 是什么意思?
mô phỏng 在越南语中意思是「模拟」,词性为动词。模拟,仿照。
mô phỏng 怎么读?
mô phỏng 有 2 个音节:mô: ngang(平调) · phỏng: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mô phỏng 怎么造句?
例如:Chúng tôi mô phỏng quá trình sản xuất.(我们模拟了生产过程。);Phần mềm này có thể mô phỏng thời tiết.(这个软件可以模拟天气。)。
想真正记住「mô phỏng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store