忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
C
/
chạy marathon
chạy marathon
马拉松
短语
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— chạy: nặng(低促、带喉塞) · marathon: ngang(平调)
?
释义
跑马拉松
常用搭配
tham gia chạy marathon
参加马拉松
giải chạy marathon
马拉松比赛
例句
Tôi sẽ chạy marathon vào cuối tuần.
我周末要跑马拉松。
Chạy marathon đòi hỏi sức bền.
跑马拉松需要耐力。
谍报与防御
bắn cung
射箭
móng nhà
地基
lãnh thổ
国土
sĩ khí
士气
nỡ lòng
忍心
phản động
反动
常见问题
马拉松用越南语怎么说?
「马拉松」的越南语是 chạy marathon。
chạy marathon 是什么意思?
chạy marathon 在越南语中意思是「马拉松」,词性为短语。跑马拉松。
chạy marathon 怎么读?
chạy marathon 有 2 个音节:chạy: nặng(低促、带喉塞) · marathon: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chạy marathon 常用吗?
chạy marathon 在越南语最常用的 8000 个词之内。
chạy marathon 怎么造句?
例如:Tôi sẽ chạy marathon vào cuối tuần.(我周末要跑马拉松。);Chạy marathon đòi hỏi sức bền.(跑马拉松需要耐力。)。
想真正记住「chạy marathon」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store