忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
mạo danh
mạo danh
冒充
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— mạo: nặng(低促、带喉塞) · danh: ngang(平调)
释义
冒用他人身份或名义
常用搭配
mạo danh người khác
冒充他人
mạo danh lãnh đạo
冒充领导
例句
Anh ta bị bắt vì mạo danh.
他因冒充被抓。
Không nên mạo danh người khác.
不应该冒充他人。
警案现场
bức hại
迫害
bạo loạn
骚乱
trấn áp
镇压
thám tử
侦探
tham ô
贪污
bỏ rơi
遗弃
常见问题
冒充用越南语怎么说?
「冒充」的越南语是 mạo danh。
mạo danh 是什么意思?
mạo danh 在越南语中意思是「冒充」,词性为动词。冒用他人身份或名义。
mạo danh 怎么读?
mạo danh 有 2 个音节:mạo: nặng(低促、带喉塞) · danh: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mạo danh 怎么造句?
例如:Anh ta bị bắt vì mạo danh.(他因冒充被抓。);Không nên mạo danh người khác.(不应该冒充他人。)。
想真正记住「mạo danh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store