忆单词忆单词

dân gian

民间

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— dân: ngang(平调) · gian: ngang(平调)

dân gian 民间

释义

常用搭配

văn hóa dân gian
民间文化
truyện dân gian
民间故事

例句

Anh ấy thích tìm hiểu văn hóa dân gian.
他喜欢了解民间文化。
Tôi đã đọc nhiều truyện dân gian.
我读过很多民间故事。

出现在这些词条的例句中

文化日常词

常见问题

民间用越南语怎么说?
「民间」的越南语是 dân gian。
dân gian 是什么意思?
dân gian 在越南语中意思是「民间」,词性为名词。民间,民俗。
dân gian 怎么读?
dân gian 有 2 个音节:dân: ngang(平调) · gian: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dân gian 怎么造句?
例如:Anh ấy thích tìm hiểu văn hóa dân gian.(他喜欢了解民间文化。);Tôi đã đọc nhiều truyện dân gian.(我读过很多民间故事。)。

想真正记住「dân gian」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练