忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
dân gian
dân gian
民间
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— dân: ngang(平调) · gian: ngang(平调)
释义
民间,民俗
常用搭配
văn hóa dân gian
民间文化
truyện dân gian
民间故事
例句
Anh ấy thích tìm hiểu văn hóa dân gian.
他喜欢了解民间文化。
Tôi đã đọc nhiều truyện dân gian.
我读过很多民间故事。
出现在这些词条的例句中
trò chơi
游戏
múa
舞
chim hạc
仙鹤
tín ngưỡng
信仰
truyền thuyết
传说
bài thuốc dân gian
偏方
phong tục dân gian
民俗
文化日常词
điện ảnh và truyền hình
影视
truyền thống
传统
phong cách
风格
kinh điển
经典
thơ
诗
truyện cổ tích
童话
常见问题
民间用越南语怎么说?
「民间」的越南语是 dân gian。
dân gian 是什么意思?
dân gian 在越南语中意思是「民间」,词性为名词。民间,民俗。
dân gian 怎么读?
dân gian 有 2 个音节:dân: ngang(平调) · gian: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dân gian 怎么造句?
例如:Anh ấy thích tìm hiểu văn hóa dân gian.(他喜欢了解民间文化。);Tôi đã đọc nhiều truyện dân gian.(我读过很多民间故事。)。
想真正记住「dân gian」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store