忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
M
/
mỗi khi
mỗi khi
每当
连词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— mỗi: ngã(带喉塞的高升) · khi: ngang(平调)
?
释义
每当
每次
常用搭配
mỗi khi gặp khó khăn
每当遇到困难
mỗi khi nhớ về
每当想起
例句
Mỗi khi mưa, tôi nhớ nhà.
每当下雨,我就想家。
Mỗi khi gặp khó khăn, anh ấy không bỏ cuộc.
每当遇到困难,他都不放弃。
初次见面与寒暄
nhỏ bé
渺小
lây nhiễm
感染
vắc-xin
疫苗
bạn bè thân thích
亲朋好友
tình nghĩa
情谊
thảm sát
屠杀
常见问题
每当用越南语怎么说?
「每当」的越南语是 mỗi khi。
mỗi khi 是什么意思?
mỗi khi 在越南语中意思是「每当」,词性为连词。每当;每次。
mỗi khi 怎么读?
mỗi khi 有 2 个音节:mỗi: ngã(带喉塞的高升) · khi: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mỗi khi 常用吗?
mỗi khi 在越南语最常用的 2000 个词之内。
mỗi khi 怎么造句?
例如:Mỗi khi mưa, tôi nhớ nhà.(每当下雨,我就想家。);Mỗi khi gặp khó khăn, anh ấy không bỏ cuộc.(每当遇到困难,他都不放弃。)。
想真正记住「mỗi khi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store