忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đối mặt
đối mặt
面对
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đối: sắc(高升) · mặt: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
面对,直面
常用搭配
đối mặt với khó khăn
面对困难
đối mặt với thử thách
面对挑战
例句
Chúng ta phải đối mặt với sự thật.
我们必须面对事实。
Cô ấy không muốn đối mặt với vấn đề này.
她不想面对这个问题。
出现在这些词条的例句中
cái chết
死亡
thâm hụt
赤字
nhân loại
人类
thản nhiên
坦然
mặt đối mặt
面对面
tâm bình thản
平常心
dũng khí
勇气
khủng hoảng
危机
表达与回应进阶
trải qua
经过
mang lại
带来
cần
需要
quên
忘
dường như
似乎
sinh ra
出生
常见问题
面对用越南语怎么说?
「面对」的越南语是 đối mặt。
đối mặt 是什么意思?
đối mặt 在越南语中意思是「面对」,词性为动词。面对,直面。
đối mặt 怎么读?
đối mặt 有 2 个音节:đối: sắc(高升) · mặt: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đối mặt 常用吗?
đối mặt 在越南语最常用的 2000 个词之内。
đối mặt 怎么造句?
例如:Chúng ta phải đối mặt với sự thật.(我们必须面对事实。);Cô ấy không muốn đối mặt với vấn đề này.(她不想面对这个问题。)。
想真正记住「đối mặt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store