忆单词忆单词

lạc đường

迷路

动词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— lạc: nặng(低促、带喉塞) · đường: huyền(低降)

lạc đường 迷路

释义

常用搭配

bị lạc đường
迷路了
lạc đường trong rừng
在森林里迷路

例句

Tôi bị lạc đường ở thành phố.
我在城市里迷路了。
Cô bé lạc đường khi đi chơi.
小女孩玩耍时迷路了。

出现在这些词条的例句中

指路问法词

常见问题

迷路用越南语怎么说?
「迷路」的越南语是 lạc đường。
lạc đường 是什么意思?
lạc đường 在越南语中意思是「迷路」,词性为动词。迷路,走失。
lạc đường 怎么读?
lạc đường 有 2 个音节:lạc: nặng(低促、带喉塞) · đường: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lạc đường 怎么造句?
例如:Tôi bị lạc đường ở thành phố.(我在城市里迷路了。);Cô bé lạc đường khi đi chơi.(小女孩玩耍时迷路了。)。

想真正记住「lạc đường」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练