忆单词忆单词

mua bán

买卖

动词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— mua: ngang(平调) · bán: sắc(高升)

mua bán 买卖

释义

常用搭配

mua bán nhà đất
买卖房产
mua bán trực tuyến
网上买卖

例句

Họ mua bán trái cây ở chợ.
他们在市场上买卖水果。
Công ty này chuyên mua bán xe hơi.
这家公司专门买卖汽车。

出现在这些词条的例句中

买卖日常

常见问题

买卖用越南语怎么说?
「买卖」的越南语是 mua bán。
mua bán 是什么意思?
mua bán 在越南语中意思是「买卖」,词性为动词。买卖,进行商品交换。
mua bán 怎么读?
mua bán 有 2 个音节:mua: ngang(平调) · bán: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mua bán 怎么造句?
例如:Họ mua bán trái cây ở chợ.(他们在市场上买卖水果。);Công ty này chuyên mua bán xe hơi.(这家公司专门买卖汽车。)。

想真正记住「mua bán」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练