nói sau khi việc đã xảy ra
马后炮
声调 7 个音节 —— nói: sắc(高升) · sau: ngang(平调) · khi: ngang(平调) · việc: nặng(低促、带喉塞) · đã: ngã(带喉塞的高升) · xảy: hỏi(降升) · ra: ngang(平调)
马后炮
声调 7 个音节 —— nói: sắc(高升) · sau: ngang(平调) · khi: ngang(平调) · việc: nặng(低促、带喉塞) · đã: ngã(带喉塞的高升) · xảy: hỏi(降升) · ra: ngang(平调)