忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
mờ ảo
mờ ảo
朦胧
形容词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— mờ: huyền(低降) · ảo: hỏi(降升)
释义
朦胧,不清晰
常用搭配
ánh sáng mờ ảo
朦胧的光
hình ảnh mờ ảo
朦胧的影像
例句
Cảnh vật trở nên mờ ảo trong sương.
景物在雾中变得朦胧。
Ký ức về ngày đó rất mờ ảo.
对那天的记忆很朦胧。
天气万象
mênh mông
茫茫
biến hóa khôn lường
变幻莫测
sương mù
雾
nghỉ mát
避暑
mát lạnh
凉爽
mát mẻ
清凉
常见问题
朦胧用越南语怎么说?
「朦胧」的越南语是 mờ ảo。
mờ ảo 是什么意思?
mờ ảo 在越南语中意思是「朦胧」,词性为形容词。朦胧,不清晰。
mờ ảo 怎么读?
mờ ảo 有 2 个音节:mờ: huyền(低降) · ảo: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mờ ảo 怎么造句?
例如:Cảnh vật trở nên mờ ảo trong sương.(景物在雾中变得朦胧。);Ký ức về ngày đó rất mờ ảo.(对那天的记忆很朦胧。)。
想真正记住「mờ ảo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store