忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hội chùa
hội chùa
庙会
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hội: nặng(低促、带喉塞) · chùa: huyền(低降)
释义
庙会,寺庙举办的传统节日活动
常用搭配
tham gia hội chùa
参加庙会
lễ hội chùa
庙会节日
例句
Năm nay hội chùa tổ chức rất lớn.
今年庙会办得很盛大。
Tôi thích đi hội chùa vào đầu năm.
我喜欢年初去庙会。
节日庆典词汇
cắt băng khánh thành
剪彩
ngày sinh
诞辰
âm lịch
农历
trang hoàng đèn hoa
张灯结彩
hỷ sự
喜庆
đèn lồng
灯笼
常见问题
庙会用越南语怎么说?
「庙会」的越南语是 hội chùa。
hội chùa 是什么意思?
hội chùa 在越南语中意思是「庙会」,词性为名词。庙会,寺庙举办的传统节日活动。
hội chùa 怎么读?
hội chùa 有 2 个音节:hội: nặng(低促、带喉塞) · chùa: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hội chùa 怎么造句?
例如:Năm nay hội chùa tổ chức rất lớn.(今年庙会办得很盛大。);Tôi thích đi hội chùa vào đầu năm.(我喜欢年初去庙会。)。
想真正记住「hội chùa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store