忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
O
/
oán trách
oán trách
埋怨
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— oán: sắc(高升) · trách: sắc(高升)
?
释义
埋怨,责怪
常用搭配
oán trách số phận
埋怨命运
oán trách người khác
埋怨别人
例句
Đừng oán trách ai cả.
不要埋怨任何人。
Cô ấy thường oán trách cuộc sống.
她常常埋怨生活。
出现在这些词条的例句中
lời oán trách
怨言
旅途途中
hòa nhã
和蔼
người cầm lái
舵手
tình người
人情
toàn tâm toàn ý
全心全意
nhờ vào
借助
vô tận
无穷
常见问题
埋怨用越南语怎么说?
「埋怨」的越南语是 oán trách。
oán trách 是什么意思?
oán trách 在越南语中意思是「埋怨」,词性为动词。埋怨,责怪。
oán trách 怎么读?
oán trách 有 2 个音节:oán: sắc(高升) · trách: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
oán trách 常用吗?
oán trách 在越南语最常用的 8000 个词之内。
oán trách 怎么造句?
例如:Đừng oán trách ai cả.(不要埋怨任何人。);Cô ấy thường oán trách cuộc sống.(她常常埋怨生活。)。
想真正记住「oán trách」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store