忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
niêm phong
niêm phong
密封
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— niêm: ngang(平调) · phong: ngang(平调)
?
释义
用密封材料封住,使不能打开或泄漏
常用搭配
niêm phong hàng hóa
密封货物
niêm phong cửa
密封门
例句
Cảnh sát đã niêm phong căn nhà.
警察已经把房子密封了。
Họ niêm phong thùng hàng.
他们把箱子密封了。
造型变换与发饰
thốt ra
脱口而出
bài thuốc dân gian
偏方
tưởng niệm
悼念
may mà
幸好
chậm chạp
缓慢
đỏ hồng
红扑扑
常见问题
密封用越南语怎么说?
「密封」的越南语是 niêm phong。
niêm phong 是什么意思?
niêm phong 在越南语中意思是「密封」,词性为动词。用密封材料封住,使不能打开或泄漏。
niêm phong 怎么读?
niêm phong 有 2 个音节:niêm: ngang(平调) · phong: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
niêm phong 常用吗?
niêm phong 在越南语最常用的 5000 个词之内。
niêm phong 怎么造句?
例如:Cảnh sát đã niêm phong căn nhà.(警察已经把房子密封了。);Họ niêm phong thùng hàng.(他们把箱子密封了。)。
想真正记住「niêm phong」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store