忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đồ cào móng
đồ cào móng
猫抓板
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— đồ: huyền(低降) · cào: huyền(低降) · móng: sắc(高升)
?
释义
供猫抓挠磨爪的专用板
常用搭配
đồ cào móng cho mèo
猫抓板
mua đồ cào móng
买猫抓板
例句
Mèo nhà tôi rất thích đồ cào móng mới.
我家的猫很喜欢新的猫抓板。
Đồ cào móng giúp mèo không cào đồ đạc.
猫抓板能防止猫抓家具。
热带动物与花卉
mười tệ
十块钱
gầm
吼
bạc hà
薄荷
chim sẻ
麻雀
bản năng
本能
ngẫu nhiên
随机
常见问题
猫抓板用越南语怎么说?
「猫抓板」的越南语是 đồ cào móng。
đồ cào móng 是什么意思?
đồ cào móng 在越南语中意思是「猫抓板」,词性为名词。供猫抓挠磨爪的专用板。
đồ cào móng 怎么读?
đồ cào móng 有 3 个音节:đồ: huyền(低降) · cào: huyền(低降) · móng: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đồ cào móng 怎么造句?
例如:Mèo nhà tôi rất thích đồ cào móng mới.(我家的猫很喜欢新的猫抓板。);Đồ cào móng giúp mèo không cào đồ đạc.(猫抓板能防止猫抓家具。)。
想真正记住「đồ cào móng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store