忆单词忆单词

đồ cào móng

猫抓板

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— đồ: huyền(低降) · cào: huyền(低降) · móng: sắc(高升)

đồ cào móng 猫抓板

释义

常用搭配

đồ cào móng cho mèo
猫抓板
mua đồ cào móng
买猫抓板

例句

Mèo nhà tôi rất thích đồ cào móng mới.
我家的猫很喜欢新的猫抓板。
Đồ cào móng giúp mèo không cào đồ đạc.
猫抓板能防止猫抓家具。

萌宠小天地

常见问题

猫抓板用越南语怎么说?
「猫抓板」的越南语是 đồ cào móng。
đồ cào móng 是什么意思?
đồ cào móng 在越南语中意思是「猫抓板」,词性为名词。供猫抓挠磨爪的专用板。
đồ cào móng 怎么读?
đồ cào móng 有 3 个音节:đồ: huyền(低降) · cào: huyền(低降) · móng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đồ cào móng 怎么造句?
例如:Mèo nhà tôi rất thích đồ cào móng mới.(我家的猫很喜欢新的猫抓板。);Đồ cào móng giúp mèo không cào đồ đạc.(猫抓板能防止猫抓家具。)。

想真正记住「đồ cào móng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练