忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
danh lợi
danh lợi
名利
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— danh: ngang(平调) · lợi: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
名声和利益
常用搭配
theo đuổi danh lợi
追求名利
ham danh lợi
贪图名利
例句
Anh ấy không quan tâm đến danh lợi.
他不在乎名利。
Nhiều người vì danh lợi mà thay đổi.
很多人为了名利而改变。
钱包里的钱
tiền
钱
tiết kiệm tiền
省钱
tiền riêng
私房钱
tiền tiêu vặt
零花钱
tiền lẻ
零钱
không có gì cả
一无所有
常见问题
名利用越南语怎么说?
「名利」的越南语是 danh lợi。
danh lợi 是什么意思?
danh lợi 在越南语中意思是「名利」,词性为名词。名声和利益。
danh lợi 怎么读?
danh lợi 有 2 个音节:danh: ngang(平调) · lợi: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
danh lợi 常用吗?
danh lợi 在越南语最常用的 8000 个词之内。
danh lợi 怎么造句?
例如:Anh ấy không quan tâm đến danh lợi.(他不在乎名利。);Nhiều người vì danh lợi mà thay đổi.(很多人为了名利而改变。)。
想真正记住「danh lợi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store