忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
không dứt
không dứt
没完没了
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— không: ngang(平调) · dứt: sắc(高升)
释义
没完没了,持续不断
常用搭配
nói không dứt
说个没完没了
mưa không dứt
雨没完没了地下
例句
Câu chuyện của anh ấy không dứt.
他的话没完没了。
Trời mưa không dứt suốt cả ngày.
雨整天没完没了地下
表达程度
không cẩn thận
一不小心
làm trầm trọng thêm
加剧
vừa phải
适度
nhanh như bay
飞速
đa dạng phong phú
丰富多彩
nhiều nhất
顶多
常见问题
没完没了用越南语怎么说?
「没完没了」的越南语是 không dứt。
không dứt 是什么意思?
không dứt 在越南语中意思是「没完没了」,词性为形容词。没完没了,持续不断。
không dứt 怎么读?
không dứt 有 2 个音节:không: ngang(平调) · dứt: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không dứt 怎么造句?
例如:Câu chuyện của anh ấy không dứt.(他的话没完没了。);Trời mưa không dứt suốt cả ngày.(雨整天没完没了地下)。
想真正记住「không dứt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store