忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
mua 1 tặng 1
mua 1 tặng 1
买一送一
短语
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— mua: ngang(平调) · tặng: nặng(低促、带喉塞)
释义
购买一件商品可免费获得同款商品一件
常用搭配
khuyến mãi mua 1 tặng 1
买一送一促销
chương trình mua 1 tặng 1
买一送一活动
例句
Cửa hàng đang có chương trình mua 1 tặng 1.
商店正在进行买一送一活动。
Tôi thích mua 1 tặng 1 vì tiết kiệm tiền.
我喜欢买一送一,因为能省钱。
省钱购物术
khuyến mãi
促销
giá đặc biệt
特价
tặng
赠送
hàng tốt giá rẻ
物美价廉
bán chạy
畅销
mặc cả
讨价还价
常见问题
买一送一用越南语怎么说?
「买一送一」的越南语是 mua 1 tặng 1。
mua 1 tặng 1 是什么意思?
mua 1 tặng 1 在越南语中意思是「买一送一」,词性为短语。购买一件商品可免费获得同款商品一件。
mua 1 tặng 1 怎么读?
mua 1 tặng 1 有 2 个音节:mua: ngang(平调) · tặng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mua 1 tặng 1 怎么造句?
例如:Cửa hàng đang có chương trình mua 1 tặng 1.(商店正在进行买一送一活动。);Tôi thích mua 1 tặng 1 vì tiết kiệm tiền.(我喜欢买一送一,因为能省钱。)。
想真正记住「mua 1 tặng 1」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store