忆单词忆单词

danh dự

名誉

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— danh: ngang(平调) · dự: nặng(低促、带喉塞)

danh dự 名誉

释义

常用搭配

giữ gìn danh dự
维护名誉
tổn thương danh dự
损害名誉

例句

Anh ấy coi trọng danh dự.
他很重视名誉。
Danh dự của gia đình rất quan trọng.
家庭的名誉很重要。

出现在这些词条的例句中

职场精英圈

常见问题

名誉用越南语怎么说?
「名誉」的越南语是 danh dự。
danh dự 是什么意思?
danh dự 在越南语中意思是「名誉」,词性为名词。名誉,荣誉。
danh dự 怎么读?
danh dự 有 2 个音节:danh: ngang(平调) · dự: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
danh dự 怎么造句?
例如:Anh ấy coi trọng danh dự.(他很重视名誉。);Danh dự của gia đình rất quan trọng.(家庭的名誉很重要。)。

想真正记住「danh dự」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练