忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
danh dự
danh dự
名誉
名词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— danh: ngang(平调) · dự: nặng(低促、带喉塞)
释义
名誉,荣誉
常用搭配
giữ gìn danh dự
维护名誉
tổn thương danh dự
损害名誉
例句
Anh ấy coi trọng danh dự.
他很重视名誉。
Danh dự của gia đình rất quan trọng.
家庭的名誉很重要。
出现在这些词条的例句中
xúc phạm
侮辱
khách mời
嘉宾
cứu vãn
挽救
职场精英圈
đầu bếp
厨师
tuyển dụng
招聘
người giàu
富人
thủy thủ
船员
mời làm việc
聘请
phi hành gia
宇航员
常见问题
名誉用越南语怎么说?
「名誉」的越南语是 danh dự。
danh dự 是什么意思?
danh dự 在越南语中意思是「名誉」,词性为名词。名誉,荣誉。
danh dự 怎么读?
danh dự 有 2 个音节:danh: ngang(平调) · dự: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
danh dự 怎么造句?
例如:Anh ấy coi trọng danh dự.(他很重视名誉。);Danh dự của gia đình rất quan trọng.(家庭的名誉很重要。)。
想真正记住「danh dự」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store