忆单词忆单词

mỹ thuật

美术

名词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— mỹ: ngã(带喉塞的高升) · thuật: nặng(低促、带喉塞)

mỹ thuật 美术

释义

常用搭配

triển lãm mỹ thuật
美术展
tác phẩm mỹ thuật
美术作品

例句

Tôi học mỹ thuật ở trường.
我在学校学美术。
Cô ấy yêu thích mỹ thuật hiện đại.
她喜欢现代美术。

校园课堂词汇

常见问题

美术用越南语怎么说?
「美术」的越南语是 mỹ thuật。
mỹ thuật 是什么意思?
mỹ thuật 在越南语中意思是「美术」,词性为名词。美术,绘画、雕塑等视觉艺术的总称。
mỹ thuật 怎么读?
mỹ thuật 有 2 个音节:mỹ: ngã(带喉塞的高升) · thuật: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mỹ thuật 怎么造句?
例如:Tôi học mỹ thuật ở trường.(我在学校学美术。);Cô ấy yêu thích mỹ thuật hiện đại.(她喜欢现代美术。)。

想真正记住「mỹ thuật」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练