忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
dân lập
dân lập
民办
形容词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— dân: ngang(平调) · lập: nặng(低促、带喉塞)
释义
民办的,非公立的
常用搭配
trường dân lập
民办学校
bệnh viện dân lập
民办医院
例句
Trường này là dân lập.
这所学校是民办的。
Bệnh viện dân lập phục vụ tốt.
民办医院服务很好。
校园深度体验
câu lạc bộ
社团
công lập
公立
soạn bài
备课
chữ sai
错别字
chữ phồn thể
繁体字
giành giải nhất
夺魁
常见问题
民办用越南语怎么说?
「民办」的越南语是 dân lập。
dân lập 是什么意思?
dân lập 在越南语中意思是「民办」,词性为形容词。民办的,非公立的。
dân lập 怎么读?
dân lập 有 2 个音节:dân: ngang(平调) · lập: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
dân lập 怎么造句?
例如:Trường này là dân lập.(这所学校是民办的。);Bệnh viện dân lập phục vụ tốt.(民办医院服务很好。)。
想真正记住「dân lập」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store