忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
M
/
mắt thần cửa
mắt thần cửa
猫眼
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— mắt: sắc(高升) · thần: huyền(低降) · cửa: hỏi(降升)
?
释义
门上的窥视孔,用于观察门外情况的小装置
常用搭配
nhìn qua mắt thần cửa
通过猫眼看
lắp mắt thần cửa
安装猫眼
例句
Trước khi mở cửa, hãy nhìn qua mắt thần cửa.
开门前请先通过猫眼看一看。
Cửa nhà tôi mới lắp mắt thần cửa.
我家门上新装了猫眼。
惊慌与无力
đường sinh mệnh
生命线
động mạch
动脉
định nghĩa
定义
che đậy
掩盖
đáng đời
活该
tiểu nhân
小人
常见问题
猫眼用越南语怎么说?
「猫眼」的越南语是 mắt thần cửa。
mắt thần cửa 是什么意思?
mắt thần cửa 在越南语中意思是「猫眼」,词性为名词。门上的窥视孔,用于观察门外情况的小装置。
mắt thần cửa 怎么读?
mắt thần cửa 有 3 个音节:mắt: sắc(高升) · thần: huyền(低降) · cửa: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mắt thần cửa 怎么造句?
例如:Trước khi mở cửa, hãy nhìn qua mắt thần cửa.(开门前请先通过猫眼看一看。);Cửa nhà tôi mới lắp mắt thần cửa.(我家门上新装了猫眼。)。
想真正记住「mắt thần cửa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store