忆单词忆单词

danh sách

名单

名词 越南语

声调 2 个音节 —— danh: ngang(平调) · sách: sắc(高升) ?

danh sách 名单

释义

常用搭配

danh sách học sinh
学生名单
danh sách ứng viên
候选人名单

例句

Tôi đã gửi danh sách cho bạn.
我已经把名单发给你了。
Danh sách này còn thiếu một người.
这个名单还少一个人。

出现在这些词条的例句中

部门与合作

常见问题

名单用越南语怎么说?
「名单」的越南语是 danh sách。
danh sách 是什么意思?
danh sách 在越南语中意思是「名单」,词性为名词。名单,清单。
danh sách 怎么读?
danh sách 有 2 个音节:danh: ngang(平调) · sách: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
danh sách 常用吗?
danh sách 在越南语最常用的 1000 个词之内。
danh sách 怎么造句?
例如:Tôi đã gửi danh sách cho bạn.(我已经把名单发给你了。);Danh sách này còn thiếu một người.(这个名单还少一个人。)。

想真正记住「danh sách」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练