忆单词忆单词

suy tàn

没落

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— suy: ngang(平调) · tàn: huyền(低降)

suy tàn 没落

释义

常用搭配

nền kinh tế suy tàn
经济没落
đế chế suy tàn
帝国没落

例句

Công ty đang dần suy tàn.
公司正在逐渐没落。
Nền văn hóa này đã suy tàn từ lâu.
这种文化早已没落。

情绪百态

常见问题

没落用越南语怎么说?
「没落」的越南语是 suy tàn。
suy tàn 是什么意思?
suy tàn 在越南语中意思是「没落」,词性为动词。衰落,走向没落。
suy tàn 怎么读?
suy tàn 有 2 个音节:suy: ngang(平调) · tàn: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
suy tàn 怎么造句?
例如:Công ty đang dần suy tàn.(公司正在逐渐没落。);Nền văn hóa này đã suy tàn từ lâu.(这种文化早已没落。)。

想真正记住「suy tàn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练