忆单词忆单词

tươi sáng

明媚

形容词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— tươi: ngang(平调) · sáng: sắc(高升)

tươi sáng 明媚

释义

常用搭配

nụ cười tươi sáng
明媚的笑容
tương lai tươi sáng
明媚的未来

例句

Cô ấy có nụ cười tươi sáng.
她有明媚的笑容。
Tương lai của anh ấy rất tươi sáng.
他的未来很明媚。

出现在这些词条的例句中

实用形容词集

常见问题

明媚用越南语怎么说?
「明媚」的越南语是 tươi sáng。
tươi sáng 是什么意思?
tươi sáng 在越南语中意思是「明媚」,词性为形容词。明亮而美好;充满希望。
tươi sáng 怎么读?
tươi sáng 有 2 个音节:tươi: ngang(平调) · sáng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tươi sáng 怎么造句?
例如:Cô ấy có nụ cười tươi sáng.(她有明媚的笑容。);Tương lai của anh ấy rất tươi sáng.(他的未来很明媚。)。

想真正记住「tươi sáng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练