忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
S
/
sáng suốt
sáng suốt
明智
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— sáng: sắc(高升) · suốt: sắc(高升)
?
释义
聪明且有远见,明智
常用搭配
quyết định sáng suốt
明智的决定
lựa chọn sáng suốt
明智的选择
例句
Đó là một lựa chọn sáng suốt.
那是一个明智的选择。
Anh ấy luôn đưa ra quyết định sáng suốt.
他总是做出明智的决定。
出现在这些词条的例句中
đầu óc
脑袋
影视与游戏世界
doanh số
销量
thua lỗ
亏损
quốc hữu
国有
song phương
双边
để tránh
以免
đạo cụ
道具
常见问题
明智用越南语怎么说?
「明智」的越南语是 sáng suốt。
sáng suốt 是什么意思?
sáng suốt 在越南语中意思是「明智」,词性为形容词。聪明且有远见,明智。
sáng suốt 怎么读?
sáng suốt 有 2 个音节:sáng: sắc(高升) · suốt: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sáng suốt 常用吗?
sáng suốt 在越南语最常用的 3000 个词之内。
sáng suốt 怎么造句?
例如:Đó là một lựa chọn sáng suốt.(那是一个明智的选择。);Anh ấy luôn đưa ra quyết định sáng suốt.(他总是做出明智的决定。)。
想真正记住「sáng suốt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store