忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đèn dầu
đèn dầu
煤油灯
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đèn: huyền(低降) · dầu: huyền(低降)
?
释义
煤油灯
常用搭配
thắp đèn dầu
点煤油灯
đèn dầu cổ
老式煤油灯
例句
Ngày xưa, nhà tôi dùng đèn dầu.
以前我家用煤油灯。
Đèn dầu này sáng lâu.
这个煤油灯很耐用。
海边假日
xin đăng cai
申办
cọ
蹭
không thích hợp
不宜
không thèm
不屑
cám dỗ
诱惑
ngông cuồng
狂妄
常见问题
煤油灯用越南语怎么说?
「煤油灯」的越南语是 đèn dầu。
đèn dầu 是什么意思?
đèn dầu 在越南语中意思是「煤油灯」,词性为名词。煤油灯。
đèn dầu 怎么读?
đèn dầu 有 2 个音节:đèn: huyền(低降) · dầu: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đèn dầu 常用吗?
đèn dầu 在越南语最常用的 8000 个词之内。
đèn dầu 怎么造句?
例如:Ngày xưa, nhà tôi dùng đèn dầu.(以前我家用煤油灯。);Đèn dầu này sáng lâu.(这个煤油灯很耐用。)。
想真正记住「đèn dầu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store