忆单词忆单词

nhỏ bé

渺小

形容词 越南语

声调 2 个音节 —— nhỏ: hỏi(降升) · bé: sắc(高升) ?

nhỏ bé 渺小

释义

常用搭配

cảm thấy nhỏ bé
感到渺小
sức mạnh nhỏ bé
渺小的力量

例句

Trước thiên nhiên, con người thật nhỏ bé.
在大自然面前,人类很渺小。
Tôi chỉ là một người nhỏ bé trong xã hội.
我只是社会中一个渺小的人。

出现在这些词条的例句中

初次见面与寒暄

常见问题

渺小用越南语怎么说?
「渺小」的越南语是 nhỏ bé。
nhỏ bé 是什么意思?
nhỏ bé 在越南语中意思是「渺小」,词性为形容词。渺小,微不足道。
nhỏ bé 怎么读?
nhỏ bé 有 2 个音节:nhỏ: hỏi(降升) · bé: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhỏ bé 常用吗?
nhỏ bé 在越南语最常用的 2000 个词之内。
nhỏ bé 怎么造句?
例如:Trước thiên nhiên, con người thật nhỏ bé.(在大自然面前,人类很渺小。);Tôi chỉ là một người nhỏ bé trong xã hội.(我只是社会中一个渺小的人。)。

想真正记住「nhỏ bé」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练