忆单词忆单词

không tránh khỏi

免不了

短语 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— không: ngang(平调) · tránh: sắc(高升) · khỏi: hỏi(降升)

không tránh khỏi 免不了

释义

常用搭配

không tránh khỏi rắc rối
免不了麻烦
không tránh khỏi sai sót
免不了出错

例句

Trong công việc, sai sót là không tránh khỏi.
工作中免不了出错。
Gặp khó khăn là không tránh khỏi.
遇到困难是免不了的。

出现在这些词条的例句中

表达态度必备词

常见问题

免不了用越南语怎么说?
「免不了」的越南语是 không tránh khỏi。
không tránh khỏi 是什么意思?
không tránh khỏi 在越南语中意思是「免不了」,词性为短语。难以避免,必然发生。
không tránh khỏi 怎么读?
không tránh khỏi 有 3 个音节:không: ngang(平调) · tránh: sắc(高升) · khỏi: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
không tránh khỏi 怎么造句?
例如:Trong công việc, sai sót là không tránh khỏi.(工作中免不了出错。);Gặp khó khăn là không tránh khỏi.(遇到困难是免不了的。)。

想真正记住「không tránh khỏi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练