忆单词忆单词

mù quáng

盲目

形容词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— mù: huyền(低降) · quáng: sắc(高升)

mù quáng 盲目

释义

常用搭配

mù quáng tin tưởng
盲目信任
mù quáng theo đuổi
盲目追求

例句

Đừng mù quáng nghe theo người khác.
不要盲目听从别人。
Anh ấy mù quáng tin vào lời đồn.
他盲目相信谣言。

性格百态

常见问题

盲目用越南语怎么说?
「盲目」的越南语是 mù quáng。
mù quáng 是什么意思?
mù quáng 在越南语中意思是「盲目」,词性为形容词。盲目,没有判断力。
mù quáng 怎么读?
mù quáng 有 2 个音节:mù: huyền(低降) · quáng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mù quáng 怎么造句?
例如:Đừng mù quáng nghe theo người khác.(不要盲目听从别人。);Anh ấy mù quáng tin vào lời đồn.(他盲目相信谣言。)。

想真正记住「mù quáng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练