忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
M
/
mù quáng
mù quáng
盲目
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— mù: huyền(低降) · quáng: sắc(高升)
?
释义
盲目,没有判断力
常用搭配
mù quáng tin tưởng
盲目信任
mù quáng theo đuổi
盲目追求
例句
Đừng mù quáng nghe theo người khác.
不要盲目听从别人。
Anh ấy mù quáng tin vào lời đồn.
他盲目相信谣言。
激烈与厌恶
đúc
铸造
cha dượng
继父
thân hữu
亲友
khối u
肿瘤
dẫn kinh dẫn điển
引经据典
thịnh tình
盛情
常见问题
盲目用越南语怎么说?
「盲目」的越南语是 mù quáng。
mù quáng 是什么意思?
mù quáng 在越南语中意思是「盲目」,词性为形容词。盲目,没有判断力。
mù quáng 怎么读?
mù quáng 有 2 个音节:mù: huyền(低降) · quáng: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mù quáng 常用吗?
mù quáng 在越南语最常用的 5000 个词之内。
mù quáng 怎么造句?
例如:Đừng mù quáng nghe theo người khác.(不要盲目听从别人。);Anh ấy mù quáng tin vào lời đồn.(他盲目相信谣言。)。
想真正记住「mù quáng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store