忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đẹp mắt
đẹp mắt
美观
形容词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đẹp: nặng(低促、带喉塞) · mắt: sắc(高升)
释义
美观,好看
常用搭配
thiết kế đẹp mắt
美观的设计
trang trí đẹp mắt
美观的装饰
例句
Căn phòng này rất đẹp mắt.
这个房间很美观。
Sản phẩm có bao bì đẹp mắt.
产品包装美观。
出现在这些词条的例句中
mắt
眼睛
形象细节
thần thái
神态
hồng hào
红润
rạng rỡ
容光焕发
cổ kính
古朴
cải trang
乔装
tươi tắn
水灵灵
常见问题
美观用越南语怎么说?
「美观」的越南语是 đẹp mắt。
đẹp mắt 是什么意思?
đẹp mắt 在越南语中意思是「美观」,词性为形容词。美观,好看。
đẹp mắt 怎么读?
đẹp mắt 有 2 个音节:đẹp: nặng(低促、带喉塞) · mắt: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đẹp mắt 怎么造句?
例如:Căn phòng này rất đẹp mắt.(这个房间很美观。);Sản phẩm có bao bì đẹp mắt.(产品包装美观。)。
想真正记住「đẹp mắt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store