忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đồ ăn hạt
đồ ăn hạt
猫粮
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— đồ: huyền(低降) · ăn: ngang(平调) · hạt: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
专为猫制作的颗粒状干粮
常用搭配
đồ ăn hạt cho mèo
猫用猫粮
mua đồ ăn hạt
买猫粮
例句
Mèo nhà tôi chỉ ăn đồ ăn hạt.
我家的猫只吃猫粮。
Đồ ăn hạt giúp mèo khỏe mạnh.
猫粮让猫更健康。
侦探与日常安全
lễ kỷ niệm
庆典
phẫn nộ
气愤
vinh hạnh
荣幸
thám tử
侦探
dấu vết
痕迹
bắt giữ
逮捕
常见问题
猫粮用越南语怎么说?
「猫粮」的越南语是 đồ ăn hạt。
đồ ăn hạt 是什么意思?
đồ ăn hạt 在越南语中意思是「猫粮」,词性为名词。专为猫制作的颗粒状干粮。
đồ ăn hạt 怎么读?
đồ ăn hạt 有 3 个音节:đồ: huyền(低降) · ăn: ngang(平调) · hạt: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đồ ăn hạt 怎么造句?
例如:Mèo nhà tôi chỉ ăn đồ ăn hạt.(我家的猫只吃猫粮。);Đồ ăn hạt giúp mèo khỏe mạnh.(猫粮让猫更健康。)。
想真正记住「đồ ăn hạt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store