忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tươi tốt
tươi tốt
茂盛
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tươi: ngang(平调) · tốt: sắc(高升)
?
释义
茂盛,繁茂
常用搭配
cây cối tươi tốt
树木茂盛
vườn tươi tốt
花园茂盛
例句
Cây trong vườn rất tươi tốt.
花园里的植物很茂盛。
Mùa hè, đồng cỏ tươi tốt.
夏天,草地茂盛。
金融与借贷
cây chuối
香蕉树
hồng hạc
火烈鸟
hư hỏng
损坏
quan liêu
官僚
tầm thường
庸俗
rất ít
寥寥无几
常见问题
茂盛用越南语怎么说?
「茂盛」的越南语是 tươi tốt。
tươi tốt 是什么意思?
tươi tốt 在越南语中意思是「茂盛」,词性为形容词。茂盛,繁茂。
tươi tốt 怎么读?
tươi tốt 有 2 个音节:tươi: ngang(平调) · tốt: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tươi tốt 常用吗?
tươi tốt 在越南语最常用的 8000 个词之内。
tươi tốt 怎么造句?
例如:Cây trong vườn rất tươi tốt.(花园里的植物很茂盛。);Mùa hè, đồng cỏ tươi tốt.(夏天,草地茂盛。)。
想真正记住「tươi tốt」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store