忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
U
/
ước mơ
ước mơ
梦想
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— ước: sắc(高升) · mơ: ngang(平调)
?
释义
梦想,理想
愿望
常用搭配
theo đuổi ước mơ
追逐梦想
ước mơ lớn
大梦想
例句
Tôi có một ước mơ lớn.
我有一个大梦想。
Cô ấy đang thực hiện ước mơ của mình.
她正在实现自己的梦想。
出现在这些词条的例句中
từ bỏ
放弃
ấp ủ
酝酿
to lớn
宏大
nuôi dưỡng
抚养
người bình thường
普通人
lớn
大
người thường
常人
theo đuổi
追求
水果零食小食光
tiếc nuối
遗憾
đậu phụ
豆腐
mơ thấy
梦见
làm tốt
搞好
tránh xa
远离
cay
辣
常见问题
梦想用越南语怎么说?
「梦想」的越南语是 ước mơ。
ước mơ 是什么意思?
ước mơ 在越南语中意思是「梦想」,词性为名词。梦想,理想;愿望。
ước mơ 怎么读?
ước mơ 有 2 个音节:ước: sắc(高升) · mơ: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ước mơ 常用吗?
ước mơ 在越南语最常用的 3000 个词之内。
ước mơ 怎么造句?
例如:Tôi có một ước mơ lớn.(我有一个大梦想。);Cô ấy đang thực hiện ước mơ của mình.(她正在实现自己的梦想。)。
想真正记住「ước mơ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store