忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
động viên
động viên
勉励
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— động: nặng(低促、带喉塞) · viên: ngang(平调)
?
释义
鼓励,勉励
常用搭配
động viên tinh thần
勉励精神
lời động viên
勉励的话
例句
Gia đình luôn động viên tôi học tập.
家人一直勉励我学习。
Cô giáo động viên học sinh cố gắng hơn.
老师勉励学生更加努力。
出现在这些词条的例句中
judo
柔道
cử tạ
举重
hò hét
呐喊
bỏ cuộc
罢休
bóng bàn
乒乓球
bắn cung
射箭
bắn súng
射击
đánh đơn
单打
企业运作
đề xướng
提倡
cạnh tranh
竞争
tỷ trọng
比重
lựa chọn
挑选
bản thân
自我
tổng giám đốc
总裁
常见问题
勉励用越南语怎么说?
「勉励」的越南语是 động viên。
động viên 是什么意思?
động viên 在越南语中意思是「勉励」,词性为动词。鼓励,勉励。
động viên 怎么读?
động viên 有 2 个音节:động: nặng(低促、带喉塞) · viên: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
động viên 常用吗?
động viên 在越南语最常用的 5000 个词之内。
động viên 怎么造句?
例如:Gia đình luôn động viên tôi học tập.(家人一直勉励我学习。);Cô giáo động viên học sinh cố gắng hơn.(老师勉励学生更加努力。)。
想真正记住「động viên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store