忆单词忆单词

mài mòn

磨损

动词 越南语

声调 2 个音节 —— mài: huyền(低降) · mòn: huyền(低降) ?

mài mòn 磨损

释义

常用搭配

mài mòn tự nhiên
自然磨损
mài mòn cơ học
机械磨损

例句

Bánh xe bị mài mòn sau thời gian sử dụng.
轮胎用久了会磨损。
Kim loại dễ bị mài mòn khi tiếp xúc với nước.
金属遇水容易磨损。

物理运动日常

常见问题

磨损用越南语怎么说?
「磨损」的越南语是 mài mòn。
mài mòn 是什么意思?
mài mòn 在越南语中意思是「磨损」,词性为动词。因摩擦而损耗。
mài mòn 怎么读?
mài mòn 有 2 个音节:mài: huyền(低降) · mòn: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mài mòn 常用吗?
mài mòn 在越南语最常用的 8000 个词之内。
mài mòn 怎么造句?
例如:Bánh xe bị mài mòn sau thời gian sử dụng.(轮胎用久了会磨损。);Kim loại dễ bị mài mòn khi tiếp xúc với nước.(金属遇水容易磨损。)。

想真正记住「mài mòn」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练